乾死 kiền tử Hán Việt: kiền tử Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 死 (tử)Hán Việtkiền tửCấu tạo乾 + 死 · kiền + tử nghĩa thành phần: kiền + tử Nghĩa EngCihui 乾死 ānsǐ v. die for lack of water