幹氣 cán khí Hán Việt: cán khí Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 氣 (khí)Hán Việtcán khíCấu tạo幹 + 氣 · cán + khí nghĩa thành phần: cán + khí Nghĩa EngCihui 幹氣 ànqì s.v. capability