幹澤 gàn zé · cán trạch Hán Việt: cán trạch · Pinyin: gàn zé Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 澤 (trạch)Pinyingàn zéHán Việtcán trạchCấu tạo幹 + 澤 · cán + trạch nghĩa thành phần: cán + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干禄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干禄。