幹淺

gàn qiǎn cán thiển

Hán Việt: cán thiển · Pinyin: gàn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水量少,水位浅; 指江湖池沼的水浅处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水量少,水位浅。 2.指江湖池沼的水浅处。