幹濟 gàn jì · cán tể Hán Việt: cán tể · Pinyin: gàn jì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 濟 (tể)Pinyingàn jìHán Việtcán tểCấu tạo幹 + 濟 · cán + tể nghĩa thành phần: cán + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言成就; 谓办事干练而有成效。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成就。 2.谓办事干练而有成效。