幹澇

gàn lào cán lạo

Hán Việt: cán lạo · Pinyin: gàn lào

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干旱和水涝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干旱和水涝。