幹渡錢

gàn dù qián cán độ tiễn

Hán Việt: cán độ tiễn · Pinyin: gàn dù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (độ) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代在黄河故道所收的过道税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代在黄河故道所收的过道税。