幹渣渣

gàn zhā zhā cán tra tra

Hán Việt: cán tra tra · Pinyin: gàn zhā zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tra) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏水分而呈渣屑的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏水分而呈渣屑的样子。