乾溪 gàn xī · kiền khê Hán Việt: kiền khê · Pinyin: gàn xī Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 溪 (khê)Pinyingàn xīHán Việtkiền khêCấu tạo乾 + 溪 · kiền + khê nghĩa thành phần: kiền + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.地名。春秋时属楚。在今安徽省亳县东南。 2.见"干溪台"。