干泽 kiền trạch Hán Việt: kiền trạch Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 泽 (trạch)Hán Việtkiền trạchCấu tạo干 + 泽 · kiền + trạch nghĩa thành phần: kiền + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 求乞恩澤。《孟子.公孫丑下》:「識其不可,然且至,則是干澤也。」