幹靈 gàn líng · cán linh Hán Việt: cán linh · Pinyin: gàn líng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 靈 (linh)Pinyingàn língHán Việtcán linhCấu tạo幹 + 靈 · cán + linh nghĩa thành phần: cán + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天; 阳刚的精气。Tân Hoa Tự Điển 1.上天。 2.阳刚的精气。