幹炸 cán tạc Hán Việt: cán tạc Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 炸 (tạc)Hán Việtcán tạcCấu tạo幹 + 炸 · cán + tạc nghĩa thành phần: cán + tạc Nghĩa EngCihui 乾炸 ānzhá v. dry-fry