乾熱

kiền nhiệt

Hán Việt: kiền nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾熱 ānrè s.v. 1. xerothermic 2. scorching hot 3. dry and hot ◆n. dry heat