乾爸爸 kiền ba ba Hán Việt: kiền ba ba Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 爸 (ba) + 爸 (ba)Hán Việtkiền ba baCấu tạo乾 + 爸 + 爸 · kiền + ba + ba nghĩa thành phần: kiền + ba + ba Nghĩa EngCihui 乾爸爸 ānbàba n. non-religious/non-legal fosterfather/godfather