乾片

gàn piàn kiền phiến

Hán Việt: kiền phiến · Pinyin: gàn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即感光片。用于摄影或翻印的底片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即感光片。用于摄影或翻印的底片。

Eng

  • Cihui 乾片 ānpiàn n. photographic plate