幹略
cán lược
Hán Việt: cán lược · Pinyin: gàn lüè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指治事的才能与谋略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指治事的才能与谋略。
Eng
- Cihui 幹略 ànlüè s.v. capable and full of ideas
Hán Việt: cán lược · Pinyin: gàn lüè