幹癆

gàn láo cán lao

Hán Việt: cán lao · Pinyin: gàn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即干血痨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即干血痨。