幹瘠 gàn jí · cán tích Hán Việt: cán tích · Pinyin: gàn jí Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 瘠 (tích)Pinyingàn jíHán Việtcán tíchCấu tạo幹 + 瘠 · cán + tích nghĩa thành phần: cán + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯瘦。比喻文章贫乏无味。Tân Hoa Tự Điển 1.枯瘦。比喻文章贫乏无味。