乾白

gàn bái kiền bạch

Hán Việt: kiền bạch · Pinyin: gàn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空说而无用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空说而无用。