幹皋 gàn gāo · cán cao Hán Việt: cán cao · Pinyin: gàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 皋 (cao)Pinyingàn gāoHán Việtcán caoCấu tạo幹 + 皋 · cán + cao nghĩa thành phần: cán + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹦鹉的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹦鹉的别名。