干矢 kiền thỉ Hán Việt: kiền thỉ Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 矢 (thỉ)Hán Việtkiền thỉCấu tạo干 + 矢 · kiền + thỉ nghĩa thành phần: kiền + thỉ