乾硬

gān yìng kiền ngạnh

Hán Việt: kiền ngạnh · Pinyin: gān yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干燥发硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥发硬。