幹竇 gàn dòu · cán đậu Hán Việt: cán đậu · Pinyin: gàn dòu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 竇 (đậu)Pinyingàn dòuHán Việtcán đậuCấu tạo幹 + 竇 · cán + đậu nghĩa thành phần: cán + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干位。