幹策策 gàn cè cè · cán sách sách Hán Việt: cán sách sách · Pinyin: gàn cè cè Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 策 (sách) + 策 (sách)Pinyingàn cè cèHán Việtcán sách sáchCấu tạo幹 + 策 + 策 · cán + sách + sách nghĩa thành phần: cán + sách + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯瘦的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.枯瘦的样子。