乾粉
kiền phấn
Hán Việt: kiền phấn · Pinyin: gān fěn
Tổng quan
bột khô miến khô; hủ tiếu khô。干的粉條或粉絲。
Nghĩa
Việt
- Cihui bột khô miến khô; hủ tiếu khô。干的粉條或粉絲。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用綠豆、白薯等製成的細條狀食品。也稱為「粉條」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干的粉条或粉丝。
Eng
- CC-CEDICT dry powder
- Cihui dry powder