干糇 gàn hóu·kiền hầu Hán Việt: kiền hầu · Pinyin: gàn hóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干粮。亦泛指普通的食品。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 乾食。如今日的茶食點心之類。《詩經.小雅.伐木》:「民之失德,乾餱以愆」。 Cấu tạo: 乾 (kiền) + 餱 (hầu)Pinyingàn hóuHán Việtkiền hầuTừ loạidanhCấu tạo乾 + 餱 · kiền + hầu nghĩa thành phần: kiền + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干粮。亦泛指普通的食品。 Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季