干糽 gàn zhěng Pinyin: gàn zhěng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干粮。 Cấu tạo: 幹 (cán) + 糽Pinyingàn zhěngCấu tạo幹 + 糽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干粮。 Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗