幹紀

gàn jì cán kỉ

Hán Việt: cán kỉ · Pinyin: gàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违犯法纪。语出《左传.襄公十三年》"干国之纪,犯门斩关。" 2.犹干系;责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违犯法纪。语出《左传.襄公十三年》"干国之纪,犯门斩关。" 2.犹干系;责任。