乾綱 gàn gāng · kiền cương Hán Việt: kiền cương · Pinyin: gàn gāng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 綱 (cương)Pinyingàn gāngHán Việtkiền cươngCấu tạo乾 + 綱 · kiền + cương nghĩa thành phần: kiền + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天的纲维,天道; 朝纲;君权; 夫纲,夫权。Tân Hoa Tự Điển 1.天的纲维,天道。 2.朝纲;君权。 3.夫纲,夫权。