幹紐 gàn niǔ · cán nữu Hán Việt: cán nữu · Pinyin: gàn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 紐 (nữu)Pinyingàn niǔHán Việtcán nữuCấu tạo幹 + 紐 · cán + nữu nghĩa thành phần: cán + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干纲,朝纲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干纲,朝纲。