幹績 gàn jì · cán tích Hán Việt: cán tích · Pinyin: gàn jì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 績 (tích)Pinyingàn jìHán Việtcán tíchCấu tạo幹 + 績 · cán + tích nghĩa thành phần: cán + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优异的业绩。Tân Hoa Tự Điển 1.优异的业绩。