幹維

gàn wéi cán duy

Hán Việt: cán duy · Pinyin: gàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天的纲维; 朝纲;君权; 《易.说卦》"干,西北之卦也。"因以"干维"指西北方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天的纲维。 2.朝纲;君权。 3.《易.说卦》"干,西北之卦也。"因以"干维"指西北方。