幹罷 gàn bà · cán bãi Hán Việt: cán bãi · Pinyin: gàn bà Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 罷 (bãi)Pinyingàn bàHán Việtcán bãiCấu tạo幹 + 罷 · cán + bãi nghĩa thành phần: cán + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘休;白白了事。Tân Hoa Tự Điển 1.甘休;白白了事。