干罚 kiền phạt Hán Việt: kiền phạt Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 罚 (phạt)Hán Việtkiền phạtCấu tạo干 + 罚 · kiền + phạt nghĩa thành phần: kiền + phạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 違約被沒收的押金。《儒林外史》第二八回:「這二十兩押議的銀子做了干罰。沒處存身,太太只得在內橋娘家胡姓借了一間房子,搬進去住著。」