幹翮 gàn hé · cán cách Hán Việt: cán cách · Pinyin: gàn hé Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 翮 (cách)Pinyingàn héHán Việtcán cáchCấu tạo幹 + 翮 · cán + cách nghĩa thành phần: cán + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言主翮。翮,羽的主茎。借指理事的才能。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言主翮。翮,羽的主茎。借指理事的才能。