乾肉

gàn ròu kiền nhục

Hán Việt: kiền nhục · Pinyin: gàn ròu

Tổng quan

thịt khô thỏi (thái thành từng thỏi)

Cấu tạo: (kiền) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt khô thỏi (thái thành từng thỏi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉干。