幹臘

gàn là cán lạp

Hán Việt: cán lạp · Pinyin: gàn là

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干肉; 指尸体干枯不坏; 指干梅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干肉。 2.指尸体干枯不坏。 3.指干梅。