幹醃
cán yêm
Hán Việt: cán yêm
Tổng quan
salt) /'draisɔ:lt/, muối khô, sấy khô (thịt...) salt) /'draisɔ:lt/, muối khô, sấy khô (thịt...)
Nghĩa
Việt
- Cihui salt) /'draisɔ:lt/, muối khô, sấy khô (thịt...) salt) /'draisɔ:lt/, muối khô, sấy khô (thịt...)