幹臣

gàn chén cán thần

Hán Việt: cán thần · Pinyin: gàn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精明强干之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精明强干之臣。