幹舞 gàn wǔ · cán vũ Hán Việt: cán vũ · Pinyin: gàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 舞 (vũ)Pinyingàn wǔHán Việtcán vũCấu tạo幹 + 舞 · cán + vũ nghĩa thành phần: cán + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"干儛"; 古代的一种武舞。舞者执干。周代为六"小舞"之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干儛"。 2.古代的一种武舞。舞者执干。周代为六"小舞"之一。