乾草
kiền thảo
Hán Việt: kiền thảo · Pinyin: gān cǎo
Tổng quan
cỏ khô
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ khô。曬乾的草,有時特指曬乾的穀草。
- Cihui cỏ khô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱乾燥的細稈飼料作物。如梯牧草、苜蓿等類乾草。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晒干的草,有时特指晒干的谷草。
Eng
- CC-CEDICT hay
- Cihui hay
ja
- JMdict hay|dry grass