乾草倉 kiền thảo thương Hán Việt: kiền thảo thương Tổng quan vựa cỏ khô Cấu tạo: 乾 (kiền) + 草 (thảo) + 倉 (thương)Hán Việtkiền thảo thươngCấu tạo乾 + 草 + 倉 · kiền + thảo + thương nghĩa thành phần: kiền + thảo + thương Nghĩa ViệtCihui vựa cỏ khô