幹草垛

gàn cǎo duǒ cán thảo đóa

Hán Việt: cán thảo đóa · Pinyin: gàn cǎo duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thảo) + (đóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾草垛 āncǎoduò n. haystack M:ge/⁴zuò