幹蔭 gàn yīn · cán ấm Hán Việt: cán ấm · Pinyin: gàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 蔭 (ấm)Pinyingàn yīnHán Việtcán ấmCấu tạo幹 + 蔭 · cán + ấm nghĩa thành phần: cán + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"干荫"; 父亲的庇荫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干荫"。 2.父亲的庇荫。