幹萎 gàn wēi · cán nuy Hán Việt: cán nuy · Pinyin: gàn wēi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 萎 (nuy)Pinyingàn wēiHán Việtcán nuyCấu tạo幹 + 萎 · cán + nuy nghĩa thành phần: cán + nuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯萎。Tân Hoa Tự Điển 1.枯萎。