乾落

gàn luò kiền lạc

Hán Việt: kiền lạc · Pinyin: gàn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 净得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.净得。

Eng

  • Cihui 乾落 gānlào <coll.> v. get something for nothing; obtain with little effort | ∼ dàqián make a big profit with little effort ◆n. net profit