幹蔗
cán giá
Hán Việt: cán giá · Pinyin: gàn zhè
Tổng quan
ây mía. Cũng gọi là Cam 甘giá. can giá can giá ☆Cây mía. Cũng gọi là Cam 甘giá.
Nghĩa
Việt
- Cihui ây mía. Cũng gọi là Cam 甘giá. can giá can giá ☆Cây mía. Cũng gọi là Cam 甘giá.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即甘蔗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。