乾衣 gān yī · kiền y Hán Việt: kiền y · Pinyin: gān yī Tổng quan bộ đồ khô (lặn) Cấu tạo: 乾 (kiền) + 衣 (y)Pinyingān yīHán Việtkiền yCấu tạo乾 + 衣 · kiền + y nghĩa thành phần: kiền + y Nghĩa ViệtCihui bộ đồ khô (lặn)EngCC-CEDICT drysuit (diving)Cihui drysuit (diving)