幹要 cán yếu Hán Việt: cán yếu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 要 (yếu)Hán Việtcán yếuCấu tạo幹 + 要 · cán + yếu nghĩa thành phần: cán + yếu Nghĩa EngCihui 乾要 ānyào v. <topo.> want sth. free of charge