幹覆 gàn fù · cán phúc Hán Việt: cán phúc · Pinyin: gàn fù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 覆 (phúc)Pinyingàn fùHán Việtcán phúcCấu tạo幹 + 覆 · cán + phúc nghĩa thành phần: cán + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天的覆盖; 喻父。Tân Hoa Tự Điển 1.天的覆盖。 2.喻父。